口を糊する [Khẩu Hồ]
くちをのりする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
⚠️Thành ngữ
kiếm sống khó khăn
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
⚠️Thành ngữ
kiếm sống khó khăn