口を滑らす [Khẩu Hoạt]

口をすべらす [Khẩu]

くちをすべらす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

lỡ lời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ついついくちすべらしちゃってさ、このはざまトムと映画えいがったの、彼氏かれしにばれちゃった。
Tôi vô tình để lộ miệng, bị bạn trai biết chuyện tôi đi xem phim với Tom.