口の達者 [Khẩu Đạt Giả]

くちのたっしゃ

Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na

dẻo miệng; nói trơn tru

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

存外ぞんがいくち達者たっしゃなようね。
Ngoài dự kiến, miệng lưỡi khá là lanh lợi nhỉ.