口にチャック [Khẩu]
くちにチャック
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
im đi!; im lặng!
🔗 チャック
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
tôi sẽ im lặng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
口チャックして。
Im miệng lại.
お口チャックしてください。
Hãy giữ miệng lại nhé.
お口チャックお願いします。
Làm ơn giữ miệng cho kín.