口どけ [Khẩu]
口溶け [Khẩu Dong]
口解け [Khẩu Giải]
くちどけ
Danh từ chung
cảm giác tan chảy trong miệng
JP: スイスのチョコレートは口溶けがよい。
VI: Sô-cô-la Thụy Sĩ tan chảy trong miệng.