口が肥える [Khẩu Phì]

くちがこえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

sành ăn; khẩu vị tinh tế

JP: ロビンはくちえて贅沢ぜいたくになったのかしら。

VI: Liệu Robin có phải đã trở nên khó tính và xa xỉ không nhỉ?