口が減らない [Khẩu Giảm]

口がへらない [Khẩu]

くちがへらない

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

nói nhanh; luôn có lý lẽ sẵn sàng; không thể giữ miệng; không bao giờ thiếu lời

JP: ああえば、こうう。まったく、くちらないやっこだ。

VI: Nói A thì nói B, thật là một kẻ không biết ngừng mồm.

🔗 口の減らない