口が悪い [Khẩu Ác]

口がわるい [Khẩu]

くちがわるい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

châm biếm; có lưỡi sắc bén

🔗 口の悪い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くちわるやっこだ。
Anh ta là một kẻ có miệng lưỡi cay độc.
彼女かのじょくちわるい。
Cô ấy nói tục.
あいつはくちわるいやつだ。
Thằng đó có cái miệng thật xấu.
彼女かのじょくちわるいですけどやさしいひとですよ。
Cô ấy có miệng lưỡi không hay nhưng bản chất rất tốt bụng.