口が堅い [Khẩu Kiên]
口が固い [Khẩu Cố]
口がかたい [Khẩu]
くちがかたい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
kín tiếng; giữ bí mật
JP: 彼は口が堅い。
VI: Anh ấy rất giữ bí mật.
🔗 口の堅い
Trái nghĩa: 口が軽い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
口は堅い?
Bạn có giữ kín được không?
トムは口が堅い。
Tom giữ bí mật rất kỹ.
彼女は口が堅い方だ。
Cô ấy là người giữ bí mật tốt.
彼女は口を堅く結んだ。
Cô ấy đã mím chặt môi.