口がうるさい [Khẩu]

口が煩い [Khẩu Phiền]

くちがうるさい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

đồn thổi; nói xấu

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

cằn nhằn; tìm lỗi