口から漏れる [Khẩu Lậu]

くちからもれる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

thoát ra từ miệng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その言葉ことばはふとかれくちかられた。
Từ đó vô tình trượt ra từ miệng anh ấy.