口々に [Khẩu 々]

口口に [Khẩu Khẩu]

くちぐちに
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từ

từng người một; đồng thanh

JP: その不当ふとうあつかいを口々くちぐちうったえた。

VI: Họ đã cùng nhau phản đối sự đối xử bất công đó.