Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
村雨
[Thôn Vũ]
叢雨
[Tùng Vũ]
群雨
[Quần Vũ]
むらさめ
🔊
Danh từ chung
mưa rào thoáng qua
Hán tự
村
Thôn
làng; thị trấn
雨
Vũ
mưa
叢
Tùng
đám rối; bụi cây; bụi rậm
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm