Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
叢談
[Tùng Đàm]
そうだん
🔊
Danh từ chung
tập hợp các câu chuyện
Hán tự
叢
Tùng
đám rối; bụi cây; bụi rậm
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện