叙法 [Tự Pháp]
じょほう
Danh từ chung
cách miêu tả
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
thể (ngữ pháp)
🔗 法
Danh từ chung
cách miêu tả
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
thể (ngữ pháp)
🔗 法