受験票 [Thụ Nghiệm Phiếu]

じゅけんひょう

Danh từ chung

vé vào thi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

受験じゅけんひょうたがまだくかは未定みてい全然ぜんぜん勉強べんきょうしてない。
Tôi đã nhận được giấy báo thi nhưng chưa quyết định có đi không vì chưa học gì cả.