Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受験番号
[Thụ Nghiệm Phiên Hiệu]
じゅけんばんごう
🔊
Danh từ chung
số báo danh
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi