Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受験料
[Thụ Nghiệm Liệu]
じゅけんりょう
🔊
Danh từ chung
lệ phí thi
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
料
Liệu
phí; nguyên liệu