Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受身文
[Thụ Thân Văn]
うけみぶん
🔊
Danh từ chung
câu bị động
🔗 受動文
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
身
Thân
cơ thể; người
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)