Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受苦
[Thụ Khổ]
じゅく
🔊
Danh từ chung
chịu đau; trải qua khó khăn
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có