受給者 [Thụ Cấp Giả]
じゅきゅうしゃ
Danh từ chung
người nhận (khoản thanh toán); người thụ hưởng; người hưởng lương hưu
Danh từ chung
người nhận (khoản thanh toán); người thụ hưởng; người hưởng lương hưu