受注率 [Thụ Chú Suất]
じゅちゅうりつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tỷ lệ chấp nhận đơn hàng
🔗 受注
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tỷ lệ chấp nhận đơn hàng
🔗 受注