Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受払い金
[Thụ Chàng Kim]
受け払い金
[Thụ Chàng Kim]
うけはらいきん
🔊
Danh từ chung
thu chi
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
金
Kim
vàng