Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受取手形
[Thụ Thủ Thủ Hình]
うけとりてがた
🔊
Danh từ chung
hối phiếu nhận
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách