Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受信側
[Thụ Tín Trắc]
じゅしんがわ
🔊
Danh từ chung
bên nhận
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
信
Tín
niềm tin; sự thật
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc