受信トレイ [Thụ Tín]
受信トレー [Thụ Tín]
じゅしんトレイ
– 受信トレイ
じゅしんトレー
– 受信トレー
Danh từ chung
hộp thư đến
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
受信トレイがいっぱいだ。
Hộp thư đến đã đầy.
受信トレイからメールが突然消えはじめた。
Thư trong hộp thư đến bắt đầu biến mất đột ngột.