受付中 [Thụ Phó Trung]
受け付け中 [Thụ Phó Trung]
受付け中 [Thụ Phó Trung]
うけつけちゅう
Trạng từ
đang nhận (đơn, v.v.)
Trạng từ
đang nhận (đơn, v.v.)