受身 [Thụ Thân]

受け身 [Thụ Thân]

うけみ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

phòng thủ

JP: どうしてそんなにてきなのか。仕返しかえししてはどうだ。

VI: Tại sao bạn lại bị động như vậy? Sao không trả đũa đi?

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

thái độ thụ động

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

Lĩnh vực: Ngữ pháp

thể bị động

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

Lĩnh vực: Võ thuật

ukemi (nghệ thuật ngã an toàn)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テレビは精神せいしん状態じょうたいにしてくというてん有害ゆうがいである。
Ti vi có hại vì nó khiến tâm trí chúng ta trở nên thụ động.
あのひとはいつもまわっているから本音ほんねなに見当けんとうがつかない。
Người đó luôn giữ thái độ bị động nên thật khó để biết họ đang nghĩ gì.
公式こうしき問題もんだいしゅうには"現在げんざい進行しんこうがた"と説明せつめいされています。
Bộ sưu tập câu hỏi chính thức được mô tả là "thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn".

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 受け身(うけみ)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thể bị động (ngữ pháp); thái độ bị động; kỹ thuật “ngã” an toàn trong võ thuật
  • Cụm thường gặp: 受け身の文/受け身形/受け身の姿勢/受け身になる/後ろ受け身

2. Ý nghĩa chính

- 1) Ngữ pháp: thể bị động (受け身形). Ví dụ: 先生に褒められる.
- 2) Thái độ: bị động, để mặc, thiếu chủ động trong hành vi.
- 3) Võ thuật: kỹ thuật “ukemi” tiếp đất an toàn khi ngã (柔道など).

3. Phân biệt

  • 受け身 (bao quát) vs 受動態 (thuật ngữ ngữ pháp hàn lâm cho “thể bị động”).
  • 受動的: tính từ-na “mang tính bị động” (thái độ). Gần nghĩa với 受け身(の姿勢).
  • 能動態: thể chủ động (đối nghĩa trong ngữ pháp). 主体的/能動的: chủ động (đối nghĩa về thái độ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ngữ pháp: 受け身の文 để làm nổi bật đối tượng chịu tác động, lịch sự, hoặc làm mờ chủ thể gây tác động.
  • Thái độ: 受け身の姿勢 mang sắc thái phê bình nhẹ; thường khuyên chuyển sang “主体的”.
  • Võ thuật: 前受け身/後ろ受け身/横受け身 là các biến thể kỹ thuật ngã.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
受動態 Liên quan Thể bị động Thuật ngữ hàn lâm; tương ứng với 受け身 trong ngữ pháp.
能動態 Đối nghĩa Thể chủ động Đối lập trong ngữ pháp.
受動的 Gần nghĩa Mang tính bị động Miêu tả thái độ/tính cách.
主体的 Đối nghĩa Chủ động Khuyên dùng trong giáo dục/doanh nghiệp.
消極的 Gần nghĩa Thụ động, tiêu cực Gần về sắc thái thái độ, không phải thuật ngữ ngữ pháp.
受け流す Liên quan Hóa giải, đỡ đòn Liên hệ ý niệm “nhận” và “hóa giải” trong võ/đàm phán.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 受: nhận; 身: thân, cơ thể.
  • Ghép nghĩa trực tiếp: “cơ thể ở thế nhận” → bị động, tiếp nhận lực (võ), tiếp nhận hành vi (ngữ pháp).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp, dùng 受け身の文 để “giảm độ sắc” của câu, ví dụ thay vì “あなたが間違えた”, nói “誤りがありました” (ẩn chủ thể). Ở võ đạo, luyện 受け身 trước để tránh chấn thương: đây là năng lực “chủ động học cách bị động”.

8. Câu ví dụ

  • この文を受け身に直してください。
    Hãy đổi câu này sang thể bị động.
  • 会議では受け身ではなく主体的に発言しよう。
    Trong họp, đừng bị động mà hãy phát biểu chủ động.
  • 柔道ではまず受け身を徹底的に練習する。
    Trong Judo, trước hết luyện kỹ thuật ngã an toàn.
  • 彼はどうしても受け身の姿勢になりがちだ。
    Anh ấy hay rơi vào thái độ bị động.
  • この表現は受け身を使うと丁寧に聞こえる。
    Dùng thể bị động cho biểu đạt này sẽ nghe lịch sự hơn.
  • 受け身と後ろ受け身を交互に行う。
    Luyện thay phiên ngã trước và ngã sau.
  • 報告書では主語を省いて受け身にすることが多い。
    Trong báo cáo thường lược chủ ngữ và dùng bị động.
  • 相手の攻めに回って受け身一方になった。
    Bị dồn vào thế chỉ biết phòng thủ.
  • 日本語の受け身は英語と機能が少し違う。
    Thể bị động trong tiếng Nhật hơi khác về chức năng so với tiếng Anh.
  • 怪我を防ぐために正しい受け身を身につけよう。
    Hãy nắm vững kỹ thuật ngã đúng để tránh chấn thương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 受身 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?