受け戻し [Thụ Lệ]

請け戻し [Thỉnh Lệ]

受戻し [Thụ Lệ]

請戻し [Thỉnh Lệ]

うけもどし

Danh từ chung

chuộc lại (ví dụ: khoản vay)

🔗 受け戻す・うけもどす