受け売り [Thụ Mại]
受売り [Thụ Mại]
請け売り [Thỉnh Mại]
請売り [Thỉnh Mại]
うけうり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bán lẻ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lặp lại; nhại lại
JP: それは受け売りだろう?
VI: Đó chỉ là điều bạn nghe được từ người khác phải không?