取調室 [Thủ Điều Thất]
取り調べ室 [Thủ Điều Thất]
取調べ室 [Thủ Điều Thất]
とりしらべしつ
Danh từ chung
phòng thẩm vấn
Danh từ chung
phòng thẩm vấn