1. Thông tin cơ bản
- Từ: 取締法
- Cách đọc: とりしまりほう
- Loại từ: Danh từ (thường xuất hiện trong danh xưng luật; cũng dùng như hậu tố trong tên luật: 〜取締法)
- Nghĩa khái quát: Luật về “kiểm soát/kiểm soát chặt chẽ” một lĩnh vực, hoạt động hay vật phẩm nhất định.
- Ngữ vực: Pháp lý, hành chính, tin tức.
- Ví dụ tên luật: 麻薬及び向精神薬取締法, 毒物及び劇物取締法, 銃砲刀剣類所持等取締法, 火薬類取締法.
2. Ý nghĩa chính
取締法 là một danh xưng luật mang tính “kiểm soát/kiểm chế”, đặt ra quy định, giấy phép, hạn chế và chế tài để phòng ngừa nguy hiểm, trật tự công cộng hoặc lạm dụng. Trong văn bản, thường dùng như một phần của tên luật cụ thể.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 規制法: Nhấn mạnh “quy định/điều tiết”; 取締法 thiên về “kiểm soát và cưỡng chế” (sắc thái nghiêm khắc hơn).
- 〜法 (chung chung): Bất kỳ đạo luật nào. 取締法 là một tiểu loại với sắc thái quản lý chặt.
- 単独の「取締法」: Ít khi chỉ một đạo luật cụ thể nếu không nêu rõ phần đầu; cần ngữ cảnh hoặc tên đầy đủ.
- 銃刀法: Cách gọi tắt trong đời sống cho 銃砲刀剣類所持等取締法; là ví dụ điển hình về 取締法.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong tiêu đề, trích dẫn pháp luật: 〜取締法第◯条, 〜取締法違反, 〜取締法に基づく許可.
- Ngữ cảnh báo chí/pháp lý: tin về bắt giữ, thu giữ, cấp phép, cải cách luật.
- Văn phong: Trang trọng, chính xác; thường kèm năm ban hành/sửa đổi, điều khoản, cơ quan thẩm quyền.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 規制法 |
Gần nghĩa |
Luật quy định/điều tiết |
Sắc thái trung tính hơn “kiểm soát” của 取締. |
| 管理法 |
Liên quan |
Luật quản lý |
Thường thiên về quy trình quản lý, cấp phép. |
| 処罰法 |
Liên quan |
Luật xử phạt |
Nhấn mạnh chế tài; không nhất thiết là “取締法”. |
| 自由化 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Tự do hóa |
Xu hướng giảm bớt kiểm soát. |
| 銃砲刀剣類所持等取締法 |
Ví dụ cụ thể |
Luật kiểm soát việc sở hữu súng, đao kiếm |
Cách gọi tắt: 銃刀法. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 取締: “bắt giữ/kiểm soát/chấn chỉnh”.
- 法: pháp luật, đạo luật.
- Cấu tạo: 取締(kiểm soát)+ 法(luật)→ “luật kiểm soát”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nhiều đạo luật Nhật Bản có lịch sử dài và tên gọi phản ánh bối cảnh xã hội lúc ban hành. Hậu tố 取締法 thường cho thấy mối quan tâm về an toàn, trật tự công cộng hay nguy cơ sức khỏe. Khi đọc văn bản pháp luật, chú ý tới quy định chi tiết ở “施行令・施行規則” đi kèm vì chúng quyết định cách áp dụng thực tế.
8. Câu ví dụ
- 警察は銃砲刀剣類所持等取締法違反の疑いで男を逮捕した。
Cảnh sát bắt giữ người đàn ông vì nghi vi phạm Luật kiểm soát sở hữu súng và đao kiếm.
- 麻薬及び向精神薬取締法に基づき、所持品の検査が行われた。
Theo Luật kiểm soát ma túy và chất hướng thần, đã tiến hành kiểm tra đồ mang theo.
- 本取締法の改正案は、許可基準を厳格化する内容だ。
Dự thảo sửa đổi luật kiểm soát này siết chặt tiêu chuẩn cấp phép.
- 毒物及び劇物取締法では、表示義務が細かく定められている。
Luật kiểm soát chất độc và kịch độc quy định rất chi tiết về nghĩa vụ ghi nhãn.
- 火薬類取締法により、保管施設の安全基準が強化された。
Theo Luật kiểm soát thuốc nổ, tiêu chuẩn an toàn của kho lưu trữ đã được tăng cường.
- 新設の許認可制度は、既存の取締法と整合させる必要がある。
Chế độ cấp phép mới cần được điều chỉnh cho phù hợp với các luật kiểm soát hiện hành.
- 判例は取締法の趣旨を「危険の予防」にあると解している。
Án lệ hiểu mục đích của luật kiểm soát là “phòng ngừa nguy hiểm”.
- 当該行為は取締法の適用対象外と判断された。
Hành vi đó được xác định là nằm ngoài phạm vi áp dụng của luật kiểm soát.
- 条文では取締法違反の罰則が段階的に規定されている。
Trong điều luật, chế tài vi phạm luật kiểm soát được quy định theo từng mức.
- 省令で取締法の施行細則が定められている。
Các quy định thi hành chi tiết của luật kiểm soát được quy định bằng lệnh của bộ.