取締役社長 [Thủ Đề Dịch Xã Trường]
とりしまりやくしゃちょう
Danh từ chung
giám đốc điều hành; chủ tịch công ty (Mỹ)
Danh từ chung
giám đốc điều hành; chủ tịch công ty (Mỹ)