Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
取材源
[Thủ Tài Nguyên]
しゅざいげん
🔊
Danh từ chung
nguồn (cho bài báo, v.v.)
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
源
Nguyên
nguồn; gốc