Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
取付金具
[Thủ Phó Kim Cụ]
取り付け金具
[Thủ Phó Kim Cụ]
とりつけかなぐ
🔊
Danh từ chung
giá đỡ
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
金
Kim
vàng
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu