Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
取り出し口
[Thủ Xuất Khẩu]
取出口
[Thủ Xuất Khẩu]
とりだしぐち
🔊
Danh từ chung
khe lấy ra
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài
口
Khẩu
miệng