取りまとめる [Thủ]

取り纏める [Thủ Triền]

取纏める [Thủ Triền]

とりまとめる
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

thu thập

JP: はないのもとにするために、ミーティングに先立さきだち、皆様みなさまからいただいた提案ていあんをとりまとめてみました。

VI: Trước cuộc họp, tôi đã tổng hợp các đề xuất mà mọi người đã đưa ra để chuẩn bị cho cuộc thảo luận.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

sắp xếp

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 取りまとめる
  • Cách đọc: とりまとめる
  • Loại từ: Động từ nhóm II (ichidan)
  • Lĩnh vực: Công việc văn phòng, quản lý dự án, điều phối
  • Biến thể chữ: 取り纏める(ít dùng, thường viết kana)
  • Cụm thường gặp: 意見を取りまとめる, 資料を取りまとめる, 取りまとめ役, 取りまとめ報告

2. Ý nghĩa chính

取りまとめる là “thu thập và sắp xếp để tổng hợp lại” thông tin/ý kiến/tài liệu, hoặc “điều phối để đi đến đồng thuận/giải pháp”. Hơi trang trọng hơn まとめる và hàm ý có vai trò điều phối.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • まとめる vs 取りまとめる: 取りまとめる trang trọng, mang sắc thái “thay mặt nhiều bên để tổng hợp/điều hoà”.
  • 集約する: “tập trung/ gom lại” theo trục kỹ thuật/số liệu; ít sắc thái điều phối.
  • とりまとめ役 (取りまとめ役): người đóng vai trò điều phối/tổng hợp đại diện nhóm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tài liệu/báo cáo: データを取りまとめる, 取りまとめ報告書を提出する.
  • Ý kiến/đồng thuận: 各部の意見を取りまとめる, 合意案を取りまとめる.
  • Lịch/đầu mối: 日程を取りまとめる, 窓口として問い合わせを取りまとめる.
  • Hình thức: Chủ yếu dùng trong kinh doanh/hành chính, văn phong lịch sự.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
まとめる Gần nghĩa Tổng hợp, gom lại Trung tính, ít sắc thái điều phối
集約する Gần nghĩa Hợp nhất, tập trung Thiên về số liệu/kỹ thuật
調整する Liên quan Điều chỉnh, điều phối Nhấn vào hoà hợp giữa các bên
取りまとめ役 Liên quan Người điều phối Vai trò trong tổ chức/nhóm
ばらばら Đối nghĩa Rời rạc Trạng thái trước khi tổng hợp

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 取り(取る): lấy, đảm nhiệm
  • まとめる: gom, tổng kết
  • Ý hợp: “đảm nhiệm việc gom lại” → tổng hợp/điều phối để hoàn chỉnh.
  • Chữ hiếm: 取り纏める(纏=quấn, gom) nhưng thông dụng viết kana: 取りまとめる.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong email công việc, 〜を取りまとめてご共有します là cách nói lịch sự, thể hiện bạn đã gom ý kiến/tài liệu từ nhiều bên và chịu trách nhiệm về bản tổng hợp. Dùng 取りまとめる giúp tăng sắc thái chuyên nghiệp so với まとめる.

8. Câu ví dụ

  • 委員長として各班の意見を取りまとめる
    Với tư cách trưởng ban, tôi tổng hợp ý kiến các nhóm.
  • 期限までに資料を取りまとめる必要がある。
    Cần tổng hợp tài liệu trước hạn.
  • 利害が対立する中で合意案を取りまとめる
    Trong khi lợi ích mâu thuẫn, ta điều phối để có phương án đồng thuận.
  • 担当者が窓口となって問い合わせを取りまとめる
    Người phụ trách làm đầu mối và gom các câu hỏi.
  • 予算要求を取りまとめる作業が始まった。
    Đã bắt đầu công việc tổng hợp yêu cầu ngân sách.
  • 先方の要望を整理して契約条件を取りまとめる
    Sắp xếp yêu cầu phía đối tác để chốt điều kiện hợp đồng.
  • 進捗を週次で取りまとめることになった。
    Quy định là tổng hợp tiến độ hằng tuần.
  • 地域の声を行政に届けるためにアンケート結果を取りまとめる
    Tổng hợp kết quả khảo sát để chuyển tiếng nói địa phương đến chính quyền.
  • 監査報告書を取りまとめる前に根拠を確認する。
    Xác nhận chứng cứ trước khi tổng hợp báo cáo kiểm toán.
  • 取りまとめ役として議論を取りまとめる
    Làm vai trò điều phối để thu xếp cuộc thảo luận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 取りまとめる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?