取っ払い [Thủ Chàng]
とっぱらい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
trả tiền mặt; trả tiền dưới bàn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その箱、取っ払ってよね!
Cái hộp đó, bỏ đi cho tôi!