Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収集魔
[Thu Tập Ma]
しゅうしゅうま
🔊
Danh từ chung
người cuồng sưu tập
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma