Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収縮期
[Thu Súc Kỳ]
しゅうしゅくき
🔊
Danh từ chung
kỳ co
🔗 拡張期
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
縮
Súc
co lại; giảm
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian