Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収納係り
[Thu Nạp Hệ]
しゅうのうかかり
🔊
Danh từ chung
nhân viên thu ngân
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
納
Nạp
thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm