Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収監力
[Thu Giám Lực]
しゅうかんりょく
🔊
Danh từ chung
sức chứa nhà giam
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực