Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収益基盤
[Thu Ích Cơ Bàn]
しゅうえききばん
🔊
Danh từ chung
nền tảng doanh thu
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc