収益化 [Thu Ích Hóa]
しゅうえきか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiếm tiền; tạo doanh thu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
収益化まで時間がかかる。
Mất thời gian để kiếm tiền.