Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収容作業
[Thu Dong Tác Nghiệp]
しゅうようさぎょう
🔊
Danh từ chung
thu thập thi thể
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
容
Dong
chứa; hình thức
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn