Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反革命
[Phản Cách Mệnh]
はんかくめい
🔊
Danh từ chung
phản cách mạng
Hán tự
反
Phản
chống-
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống