反面教師 [Phản Diện Giáo Sư]

はんめんきょうし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

ví dụ xấu để học hỏi; ví dụ tốt về những gì không nên làm (đặc biệt là cách cư xử); ví dụ tiêu cực