Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反陽子爆弾
[Phản Dương Tử Bạo Đạn]
はんようしばくだん
🔊
Danh từ chung
bom phản proton
Hán tự
反
Phản
chống-
陽
Dương
ánh nắng; dương
子
Tử
trẻ em
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật