Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反間
[Phản Gian]
はんかん
🔊
Danh từ chung
phản gián
Hán tự
反
Phản
chống-
間
Gian
khoảng cách; không gian