Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反転現像
[Phản Chuyển Hiện Tượng]
はんてんげんぞう
🔊
Danh từ chung
Rửa phim đảo màu
Hán tự
反
Phản
chống-
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung